Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "crank"

4 cụm động từ dùng động từ này

crank off
C1

Làm ai đó bực bội hoặc khó chịu; dùng ở một số phương ngữ như biến thể của 'tick off' hoặc 'p*** off'.

crank one out
B2

Nhanh chóng tạo ra một sản phẩm duy nhất, thường ngụ ý tốc độ hơn là chất lượng.

crank out
B1

Tạo ra thứ gì đó nhanh chóng và với số lượng lớn, thường gợi lên quá trình cơ học hoặc thường nhật.

crank up
B1

Tăng âm lượng, tốc độ hoặc cường độ của thứ gì đó đáng kể, hoặc khởi động máy móc hoặc quy trình.