Phá vỡ hoặc ép buộc đi qua một bề mặt hoặc rào cản cứng chắc theo nghĩa vật lý.
crack through
Ép buộc đi qua thứ gì đó, hoặc đạt được tiến bộ đáng kể khi vượt qua một nhiệm vụ khó khăn hay rào cản.
Đẩy qua thứ gì đó cứng rắn, như bức tường hoặc một đống công việc lớn.
"crack through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đạt được tiến bộ đáng kể trong một khối lượng công việc lớn hoặc vấn đề khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tách hoặc phá vỡ thứ gì đó để đi qua.
Đẩy qua thứ gì đó cứng rắn, như bức tường hoặc một đống công việc lớn.
Dùng cả theo nghĩa đen (rào cản vật lý) lẫn nghĩa bóng (khối lượng công việc, vấn đề). Ít phổ biến hơn 'break through' trong hầu hết các ngữ cảnh.
Cách chia động từ "crack through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crack through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crack through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.