Thực hiện các biện pháp nghiêm khắc và mạnh mẽ để chấm dứt hành vi phạm pháp hoặc không thể chấp nhận.
crack down
Có hành động cứng rắn để ngăn chặn hoặc trừng phạt hoạt động phạm pháp hay không mong muốn.
Bắt đầu trừng phạt hoặc ngăn chặn hành vi xấu một cách mạnh tay hơn.
"crack down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giáng xuống một cách mạnh tay - ý 'crack' gợi một tác động mạnh và đột ngột.
Bắt đầu trừng phạt hoặc ngăn chặn hành vi xấu một cách mạnh tay hơn.
Rất phổ biến trong ngôn ngữ báo chí và chính trị. Thường đi với 'on'. Danh từ 'crackdown' cũng rất phổ biến. Có thể dùng cho chính phủ, cảnh sát, trường học hoặc bất kỳ cơ quan có quyền lực nào.
Cách chia động từ "crack down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crack down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crack down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.