Xem tất cả

crack down

B1

Có hành động cứng rắn để ngăn chặn hoặc trừng phạt hoạt động phạm pháp hay không mong muốn.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu trừng phạt hoặc ngăn chặn hành vi xấu một cách mạnh tay hơn.

"crack down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thực hiện các biện pháp nghiêm khắc và mạnh mẽ để chấm dứt hành vi phạm pháp hoặc không thể chấp nhận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giáng xuống một cách mạnh tay - ý 'crack' gợi một tác động mạnh và đột ngột.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu trừng phạt hoặc ngăn chặn hành vi xấu một cách mạnh tay hơn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngôn ngữ báo chí và chính trị. Thường đi với 'on'. Danh từ 'crackdown' cũng rất phổ biến. Có thể dùng cho chính phủ, cảnh sát, trường học hoặc bất kỳ cơ quan có quyền lực nào.

Cách chia động từ "crack down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crack down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cracks down
he/she/it
Quá khứ đơn
cracked down
yesterday
Quá khứ phân từ
cracked down
have + pp
Dạng -ing
cracking down
tiếp diễn

Nghe "crack down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crack down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.