Đếm ngược từ một số nào đó về không, nhất là trước một sự kiện quan trọng.
count down
Đếm ngược về số không, hoặc háo hức chờ một sự kiện sắp tới.
Đếm ngược từ một số lớn về không, hoặc háo hức chờ điều gì sắp xảy ra.
"count down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Háo hức chờ một sự kiện sắp tới bằng cách theo dõi thời gian còn lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đếm theo hướng đi xuống - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Đếm ngược từ một số lớn về không, hoặc háo hức chờ điều gì sắp xảy ra.
Dùng cả theo nghĩa đen (phóng tên lửa, đêm giao thừa) và nghĩa bóng (đếm ngược đến kỳ nghỉ, kỳ thi). Danh từ 'countdown' rất phổ biến.
Cách chia động từ "count down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "count down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "count down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.