Xem tất cả

count down

A2

Đếm ngược về số không, hoặc háo hức chờ một sự kiện sắp tới.

Giải thích đơn giản

Đếm ngược từ một số lớn về không, hoặc háo hức chờ điều gì sắp xảy ra.

"count down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đếm ngược từ một số nào đó về không, nhất là trước một sự kiện quan trọng.

2

Háo hức chờ một sự kiện sắp tới bằng cách theo dõi thời gian còn lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đếm theo hướng đi xuống - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Đếm ngược từ một số lớn về không, hoặc háo hức chờ điều gì sắp xảy ra.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (phóng tên lửa, đêm giao thừa) và nghĩa bóng (đếm ngược đến kỳ nghỉ, kỳ thi). Danh từ 'countdown' rất phổ biến.

Cách chia động từ "count down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts down
he/she/it
Quá khứ đơn
counted down
yesterday
Quá khứ phân từ
counted down
have + pp
Dạng -ing
counting down
tiếp diễn

Nghe "count down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.