Xem tất cả

count against

B2

Là một bất lợi cho ai đó trong tình huống họ đang bị đánh giá hoặc xem xét.

Giải thích đơn giản

Khiến mọi việc khó hơn cho ai đó vì điều đó tạo ấn tượng xấu cho họ.

"count against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Là một yếu tố bất lợi làm giảm cơ hội thành công của ai đó trong một cuộc thi, hồ sơ xin việc hoặc sự đánh giá.

2

Trong thể thao, được ghi là lỗi phạt hoặc điểm trừ cho một người chơi hoặc đội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Được tính vào phía bất lợi - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Khiến mọi việc khó hơn cho ai đó vì điều đó tạo ấn tượng xấu cho họ.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong đơn xin việc, ngữ cảnh pháp lý, cuộc thi và các hình thức đánh giá. Chủ ngữ thường là danh từ trừu tượng (như thiếu kinh nghiệm, tiền án) hoặc một tình huống.

Cách chia động từ "count against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts against
he/she/it
Quá khứ đơn
counted against
yesterday
Quá khứ phân từ
counted against
have + pp
Dạng -ing
counting against
tiếp diễn

Nghe "count against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.