Là một yếu tố bất lợi làm giảm cơ hội thành công của ai đó trong một cuộc thi, hồ sơ xin việc hoặc sự đánh giá.
count against
Là một bất lợi cho ai đó trong tình huống họ đang bị đánh giá hoặc xem xét.
Khiến mọi việc khó hơn cho ai đó vì điều đó tạo ấn tượng xấu cho họ.
"count against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong thể thao, được ghi là lỗi phạt hoặc điểm trừ cho một người chơi hoặc đội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Được tính vào phía bất lợi - nghĩa khá rõ.
Khiến mọi việc khó hơn cho ai đó vì điều đó tạo ấn tượng xấu cho họ.
Thường dùng trong đơn xin việc, ngữ cảnh pháp lý, cuộc thi và các hình thức đánh giá. Chủ ngữ thường là danh từ trừu tượng (như thiếu kinh nghiệm, tiền án) hoặc một tình huống.
Cách chia động từ "count against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "count against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "count against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.