Xem tất cả

cop out

B2

Tranh mot trach nhiem, quyet dinh kho hoac cam ket theo cach hen nhat hay luoi bieng, thuong bang cach vien co.

Giải thích đơn giản

Tim cach khoi lam viec minh nen lam bang cach vien co hoac ne tranh.

"cop out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tranh mot tinh huong, quyet dinh hoac trach nhiem kho bang cach vien co hoac chon duong de nhat.

2

(Danh tu: cop-out) Mot cai co dung de ne trach nhiem, hoac mot giai phap de nhung khong thoa dang.

Mẹo sử dụng

Hau nhu luon mang nghia tieu cuc. 'Cop-out' (danh tu) rat pho bien: 'That's a total cop-out' nghia la loi bao chua do yeu hoac khong thanh that. Dang dong tu cung duoc dung thuong xuyen. Pho bien trong ca tieng Anh Anh va tieng Anh My.

Cách chia động từ "cop out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cop out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cops out
he/she/it
Quá khứ đơn
coped out
yesterday
Quá khứ phân từ
coped out
have + pp
Dạng -ing
coping out
tiếp diễn

Nghe "cop out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cop out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.