Xem tất cả

contend with

B2

đối phó hoặc vật lộn với một vấn đề, người hoặc tình huống khó khăn

Giải thích đơn giản

phải xử lý điều gì đó khó khăn, hoặc cạnh tranh với ai đó

"contend with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

vật lộn với hoặc đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc trở ngại khó khăn

2

cạnh tranh với ai hoặc cái gì để giành giải thưởng, vị trí hoặc lợi thế

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc thử thách. Rất hay xuất hiện trong cụm 'have to contend with'. Phổ biến trong cả văn viết trang trọng lẫn không trang trọng. Hàm ý rằng thách thức đó đáng kể và kéo dài.

Cách chia động từ "contend with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
contend with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
contends with
he/she/it
Quá khứ đơn
contended with
yesterday
Quá khứ phân từ
contended with
have + pp
Dạng -ing
contending with
tiếp diễn

Nghe "contend with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "contend with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.