phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"contend"
1 cụm động từ dùng động từ này
contend with
B2
đối phó hoặc vật lộn với một vấn đề, người hoặc tình huống khó khăn