làm cho một luật sư hoặc hãng luật không thể đại diện cho khách hàng trong một vụ án vì xung đột lợi ích
conflict out
trong ngữ cảnh pháp lý, làm cho một luật sư hoặc hãng luật không đủ tư cách tham gia một vụ án vì xung đột lợi ích
khi một luật sư không được phép làm một vụ án vì có liên hệ với bên kia, khiến việc đó không công bằng
"conflict out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh pháp lý của Mỹ. Một khách hàng có thể 'conflict out' một hãng luật nếu trước đó đã có quan hệ với hãng đó, khiến hãng không thể đại diện cho bên đối lập. Thuật ngữ này vừa dùng như ngoại động từ, như trong 'they conflicted us out', vừa như nội động từ.
Cách chia động từ "conflict out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "conflict out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "conflict out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.