Xem tất cả

conflict out

C1

trong ngữ cảnh pháp lý, làm cho một luật sư hoặc hãng luật không đủ tư cách tham gia một vụ án vì xung đột lợi ích

Giải thích đơn giản

khi một luật sư không được phép làm một vụ án vì có liên hệ với bên kia, khiến việc đó không công bằng

"conflict out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

làm cho một luật sư hoặc hãng luật không thể đại diện cho khách hàng trong một vụ án vì xung đột lợi ích

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh pháp lý của Mỹ. Một khách hàng có thể 'conflict out' một hãng luật nếu trước đó đã có quan hệ với hãng đó, khiến hãng không thể đại diện cho bên đối lập. Thuật ngữ này vừa dùng như ngoại động từ, như trong 'they conflicted us out', vừa như nội động từ.

Cách chia động từ "conflict out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
conflict out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
conflicts out
he/she/it
Quá khứ đơn
conflicted out
yesterday
Quá khứ phân từ
conflicted out
have + pp
Dạng -ing
conflicting out
tiếp diễn

Nghe "conflict out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "conflict out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.