Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "conflict"

1 cụm động từ dùng động từ này

conflict out
C1

trong ngữ cảnh pháp lý, làm cho một luật sư hoặc hãng luật không đủ tư cách tham gia một vụ án vì xung đột lợi ích