Xem tất cả

compass out

C1

đo, vẽ hoặc xác định ranh giới hay phạm vi của thứ gì đó, đặc biệt bằng compa hoặc dụng cụ tương tự

Giải thích đơn giản

cẩn thận vẽ hình dạng hoặc đường viền của thứ gì đó, như dùng compa để vẽ một hình tròn

"compass out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

vẽ hoặc đo đường viền hay ranh giới của một khu vực bằng compa hoặc dụng cụ tương tự

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

vẽ ra bên ngoài bằng compa

Thực sự có nghĩa là

cẩn thận vẽ hình dạng hoặc đường viền của thứ gì đó, như dùng compa để vẽ một hình tròn

Mẹo sử dụng

Đây là một phrasal verb hiếm và phần lớn đã cổ, chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc ngôn ngữ kỹ thuật về đo đạc. Hầu như không gặp trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày. Được đưa vào đây để đầy đủ hơn.

Cách chia động từ "compass out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
compass out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
compasses out
he/she/it
Quá khứ đơn
compassed out
yesterday
Quá khứ phân từ
compassed out
have + pp
Dạng -ing
compassing out
tiếp diễn

Nghe "compass out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "compass out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.