vẽ hoặc đo đường viền hay ranh giới của một khu vực bằng compa hoặc dụng cụ tương tự
compass out
đo, vẽ hoặc xác định ranh giới hay phạm vi của thứ gì đó, đặc biệt bằng compa hoặc dụng cụ tương tự
cẩn thận vẽ hình dạng hoặc đường viền của thứ gì đó, như dùng compa để vẽ một hình tròn
"compass out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
vẽ ra bên ngoài bằng compa
cẩn thận vẽ hình dạng hoặc đường viền của thứ gì đó, như dùng compa để vẽ một hình tròn
Đây là một phrasal verb hiếm và phần lớn đã cổ, chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc ngôn ngữ kỹ thuật về đo đạc. Hầu như không gặp trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày. Được đưa vào đây để đầy đủ hơn.
Cách chia động từ "compass out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "compass out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "compass out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.