Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "compass"

1 cụm động từ dùng động từ này

compass out
C1

đo, vẽ hoặc xác định ranh giới hay phạm vi của thứ gì đó, đặc biệt bằng compa hoặc dụng cụ tương tự