Tìm kiếm hoặc xem xét thứ gì đó - như tài liệu, dữ liệu hoặc một khu vực - một cách rất cẩn thận và có hệ thống.
comb through
Tìm hoặc xem xét rất kỹ và rất kỹ lưỡng một lượng lớn tài liệu, thông tin hoặc một khu vực.
Xem xét một thứ gì đó thật cẩn thận, kiểm tra từng phần một, như thám tử tìm manh mối.
"comb through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thật sự đưa lược chải qua tóc từ chân đến ngọn để kiểm tra hoặc gỡ rối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chải lược xuyên qua tóc để kiểm tra từng sợi - ẩn dụ về sự kỹ lưỡng vẫn còn rất rõ.
Xem xét một thứ gì đó thật cẩn thận, kiểm tra từng phần một, như thám tử tìm manh mối.
Rất phổ biến trong báo chí, điều tra, nghiên cứu và môi trường học thuật. Ẩn dụ là chiếc lược răng dày bắt được từng sợi. Thường dùng với đối tượng trừu tượng: 'comb through the evidence', 'comb through the data'.
Cách chia động từ "comb through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "comb through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "comb through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.