Xem tất cả

comb through

B1

Tìm hoặc xem xét rất kỹ và rất kỹ lưỡng một lượng lớn tài liệu, thông tin hoặc một khu vực.

Giải thích đơn giản

Xem xét một thứ gì đó thật cẩn thận, kiểm tra từng phần một, như thám tử tìm manh mối.

"comb through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm kiếm hoặc xem xét thứ gì đó - như tài liệu, dữ liệu hoặc một khu vực - một cách rất cẩn thận và có hệ thống.

2

Thật sự đưa lược chải qua tóc từ chân đến ngọn để kiểm tra hoặc gỡ rối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chải lược xuyên qua tóc để kiểm tra từng sợi - ẩn dụ về sự kỹ lưỡng vẫn còn rất rõ.

Thực sự có nghĩa là

Xem xét một thứ gì đó thật cẩn thận, kiểm tra từng phần một, như thám tử tìm manh mối.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, điều tra, nghiên cứu và môi trường học thuật. Ẩn dụ là chiếc lược răng dày bắt được từng sợi. Thường dùng với đối tượng trừu tượng: 'comb through the evidence', 'comb through the data'.

Cách chia động từ "comb through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
comb through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
combs through
he/she/it
Quá khứ đơn
combed through
yesterday
Quá khứ phân từ
combed through
have + pp
Dạng -ing
combing through
tiếp diễn

Nghe "comb through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "comb through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.