Báo cho ai đó biết điều họ chưa biết, giúp họ nắm được tình hình hiện tại.
clue in
Nói cho ai đó biết điều họ chưa biết, đặc biệt là thông tin giúp họ hiểu một tình huống.
Nói cho ai đó biết điều quan trọng để họ hiểu chuyện gì đang xảy ra.
"clue in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiết lộ một bí mật hoặc chi tiết ẩn cho ai đó để họ hiểu toàn bộ sự việc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho ai đó một manh mối ('clue') để họ đi vào ('in') sự hiểu biết.
Nói cho ai đó biết điều quan trọng để họ hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Thường gặp trong cấu trúc 'clue someone in on something'. Hàm ý người được nói trước đó không biết hoặc bị để ra ngoài. Hơi ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
Cách chia động từ "clue in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clue in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clue in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.