Xem tất cả

clue in

B2

Nói cho ai đó biết điều họ chưa biết, đặc biệt là thông tin giúp họ hiểu một tình huống.

Giải thích đơn giản

Nói cho ai đó biết điều quan trọng để họ hiểu chuyện gì đang xảy ra.

"clue in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Báo cho ai đó biết điều họ chưa biết, giúp họ nắm được tình hình hiện tại.

2

Tiết lộ một bí mật hoặc chi tiết ẩn cho ai đó để họ hiểu toàn bộ sự việc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho ai đó một manh mối ('clue') để họ đi vào ('in') sự hiểu biết.

Thực sự có nghĩa là

Nói cho ai đó biết điều quan trọng để họ hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Thường gặp trong cấu trúc 'clue someone in on something'. Hàm ý người được nói trước đó không biết hoặc bị để ra ngoài. Hơi ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.

Cách chia động từ "clue in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clue in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clues in
he/she/it
Quá khứ đơn
clued in
yesterday
Quá khứ phân từ
clued in
have + pp
Dạng -ing
cluing in
tiếp diễn

Nghe "clue in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clue in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.