Sản xuất số lượng lớn thứ gì đó một cách nhanh và máy móc, thường hàm ý chất lượng thấp.
churn out
Làm ra thứ gì đó rất nhanh với số lượng lớn, thường không quá quan tâm đến chất lượng.
Tạo ra rất nhiều thứ rất nhanh như máy móc — thường hàm ý chất lượng không cao.
"churn out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Viết hoặc tạo nội dung rất nhanh và nhiều, thường làm giảm tính mới mẻ hoặc sáng tạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Máy churn đánh quay để làm bơ; 'churn out' chuyển hình ảnh cơ học, lặp đi lặp lại này sang việc sản xuất.
Tạo ra rất nhiều thứ rất nhanh như máy móc — thường hàm ý chất lượng không cao.
Gần như luôn mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý số lượng được ưu tiên hơn chất lượng. Bắt nguồn từ hình ảnh máy đánh bơ tạo bơ một cách cơ học. Thường dùng để nói về nhà văn, nhà máy, hãng phim, hoặc học sinh/sinh viên tạo ra sản phẩm nhanh và theo công thức.
Cách chia động từ "churn out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "churn out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "churn out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.