Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "churn"

2 cụm động từ dùng động từ này

churn out
B2

Làm ra thứ gì đó rất nhanh với số lượng lớn, thường không quá quan tâm đến chất lượng.

churn up
B2

Khuấy tung và làm xáo trộn dữ dội một bề mặt hay chất nào đó, hoặc khơi lên cảm xúc khó chịu mạnh.