Nói điều gì đó rất khó khăn vì cảm xúc quá mạnh, thường khi đang khóc hoặc quá xúc động.
choke out
Nói điều gì đó rất khó khăn vì cảm xúc quá mạnh hoặc vì đau đớn, nghẹt thở, hoặc làm ai đó bất tỉnh bằng cách siết đường thở.
Chỉ vừa đủ nói ra được gì đó khi đang khóc hoặc quá đau buồn đến mức khó nói, hoặc làm ai đó không thở được bằng cách siết cổ họ.
"choke out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó bất tỉnh hoặc mất khả năng chống cự bằng cách hạn chế lưu lượng máu lên não hoặc chặn đường thở.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo ra thứ gì đó ra ngoài trong lúc nghẹn; nghĩa ẩn dụ tương đối dễ hiểu.
Chỉ vừa đủ nói ra được gì đó khi đang khóc hoặc quá đau buồn đến mức khó nói, hoặc làm ai đó không thở được bằng cách siết cổ họ.
Nghĩa cảm xúc/lời nói ('choke out a few words') khá phổ biến trong văn kể chuyện. Nghĩa võ thuật/tự vệ, khi một đòn siết làm ai đó bất tỉnh, xuất hiện trong bối cảnh võ thuật và tin tức. Cả hai nghĩa đều ở mức B2 đối với người học ESL.
Cách chia động từ "choke out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "choke out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "choke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.