Bị thức ăn, chất lỏng hoặc chất khác chặn một phần hoặc hoàn toàn đường thở.
choke on
Khó thở hoặc khó nói vì có thứ chặn đường thở, hoặc không thể chấp nhận điều gì gây sốc hay xúc phạm.
Suýt không thở được vì có thứ mắc trong cổ họng, hoặc bị sốc hay xúc phạm đến mức phản ứng rất mạnh.
"choke on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị sốc, xúc phạm hoặc phẫn nộ đến mức gần như không phản ứng nổi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị nghẹn khi đang nuốt hoặc hít phải một thứ cụ thể; nghĩa nhìn chung khá rõ.
Suýt không thở được vì có thứ mắc trong cổ họng, hoặc bị sốc hay xúc phạm đến mức phản ứng rất mạnh.
Nghĩa đen là mức A2, tức một tình huống khẩn cấp về thể chất. Nghĩa bóng ('choking on someone's words,' 'choking on an idea') là mức B2 và gợi sự phẫn nộ, không tin nổi hoặc ghê tởm về mặt đạo đức. Phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Cách chia động từ "choke on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "choke on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "choke on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.