Xem tất cả

choke back

B2

Kìm nén hoặc ép lùi một cảm xúc mạnh, đặc biệt là nước mắt, tiếng nức nở hoặc cơn giận.

Giải thích đơn giản

Cố không khóc hoặc không để lộ cảm xúc mạnh bằng cách ép nó xuống.

"choke back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kìm nén hoặc ép lùi một cảm xúc mạnh, nhất là nước mắt hoặc tiếng nức nở.

2

Nén tiếng cười, cơn giận hoặc một thôi thúc khác sắp bật ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghẹn vì thứ gì đó dâng lên trong cổ họng rồi ép nó trở lại; cảm giác cơ thể này gắn trực tiếp với ẩn dụ cảm xúc.

Thực sự có nghĩa là

Cố không khóc hoặc không để lộ cảm xúc mạnh bằng cách ép nó xuống.

Mẹo sử dụng

Rất hay đi với 'tears,' 'sobs,' 'emotions,' và 'anger.' Hình ảnh là thứ gì đó dâng lên trong cổ họng rồi bạn cố đẩy nó xuống lại. Dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong văn kể chuyện.

Cách chia động từ "choke back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
choke back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chokes back
he/she/it
Quá khứ đơn
choked back
yesterday
Quá khứ phân từ
choked back
have + pp
Dạng -ing
choking back
tiếp diễn

Nghe "choke back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "choke back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.