Kìm nén hoặc ép lùi một cảm xúc mạnh, nhất là nước mắt hoặc tiếng nức nở.
choke back
Kìm nén hoặc ép lùi một cảm xúc mạnh, đặc biệt là nước mắt, tiếng nức nở hoặc cơn giận.
Cố không khóc hoặc không để lộ cảm xúc mạnh bằng cách ép nó xuống.
"choke back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nén tiếng cười, cơn giận hoặc một thôi thúc khác sắp bật ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nghẹn vì thứ gì đó dâng lên trong cổ họng rồi ép nó trở lại; cảm giác cơ thể này gắn trực tiếp với ẩn dụ cảm xúc.
Cố không khóc hoặc không để lộ cảm xúc mạnh bằng cách ép nó xuống.
Rất hay đi với 'tears,' 'sobs,' 'emotions,' và 'anger.' Hình ảnh là thứ gì đó dâng lên trong cổ họng rồi bạn cố đẩy nó xuống lại. Dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong văn kể chuyện.
Cách chia động từ "choke back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "choke back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "choke back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.