Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó từ vật liệu cứng bằng đục.
chisel out
Tạo ra hoặc lấy bỏ thứ gì đó bằng cách đục bằng đục, hoặc giành được thứ gì đó nhờ nỗ lực bền bỉ hay sự ranh khôn.
Tạo ra thứ gì đó bằng cách đục nó ra khỏi đá hoặc gỗ bằng dụng cụ sắc, hoặc đạt được thứ gì đó bằng cách cố gắng nhiều.
"chisel out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đạt được hoặc tạo ra thứ gì đó nhờ nỗ lực bền bỉ hoặc khéo léo.
(Khẩu ngữ, cũ) Lừa hoặc gian lận để lấy thứ gì đó từ ai.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng đục để cắt ra một hình hoặc mảnh khỏi vật liệu cứng; nghĩa khá rõ.
Tạo ra thứ gì đó bằng cách đục nó ra khỏi đá hoặc gỗ bằng dụng cụ sắc, hoặc đạt được thứ gì đó bằng cách cố gắng nhiều.
Nghĩa đen (điêu khắc, nghề mộc) là phổ biến nhất và dễ hiểu nhất. Nghĩa bóng (đạt được thứ gì đó nhờ nỗ lực hoặc sự khôn khéo) ít gặp hơn. Đôi khi trong văn nói cũ, nó cũng có thể có nghĩa là lừa để lấy thứ gì đó từ ai.
Cách chia động từ "chisel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chisel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chisel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.