Xem tất cả

chisel in

C1

Len vào hoặc xoay xở chen vào một tình huống, thỏa thuận hay cơ hội, thường để kiếm lợi cho bản thân.

Giải thích đơn giản

Tự chen mình vào một vụ làm ăn, cuộc trò chuyện hoặc cơ hội mà người khác không mời bạn tham gia.

"chisel in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chen hoặc xoay xở để đưa mình vào một vụ làm ăn, nhóm xã hội hoặc cơ hội, thường khi không được mời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng đục để chui hoặc ép vào một thứ gì đó; ẩn dụ về việc ép đường vào bằng một dụng cụ sắc.

Thực sự có nghĩa là

Tự chen mình vào một vụ làm ăn, cuộc trò chuyện hoặc cơ hội mà người khác không mời bạn tham gia.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng cũ, chủ yếu ở Mỹ. Mang sắc thái ranh mãnh hoặc chớp cơ hội, như ai đó dùng sự khôn khéo để giành một phần cho mình. Hiếm trong lời nói hiện đại; 'muscle in' hoặc 'cut in' phổ biến hơn.

Cách chia động từ "chisel in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chisel in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chisels in
he/she/it
Quá khứ đơn
chiseled in
yesterday
Quá khứ phân từ
chiseled in
have + pp
Dạng -ing
chiseling in
tiếp diễn

Nghe "chisel in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chisel in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.