Chen hoặc xoay xở để đưa mình vào một vụ làm ăn, nhóm xã hội hoặc cơ hội, thường khi không được mời.
chisel in
Len vào hoặc xoay xở chen vào một tình huống, thỏa thuận hay cơ hội, thường để kiếm lợi cho bản thân.
Tự chen mình vào một vụ làm ăn, cuộc trò chuyện hoặc cơ hội mà người khác không mời bạn tham gia.
"chisel in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng đục để chui hoặc ép vào một thứ gì đó; ẩn dụ về việc ép đường vào bằng một dụng cụ sắc.
Tự chen mình vào một vụ làm ăn, cuộc trò chuyện hoặc cơ hội mà người khác không mời bạn tham gia.
Tiếng lóng cũ, chủ yếu ở Mỹ. Mang sắc thái ranh mãnh hoặc chớp cơ hội, như ai đó dùng sự khôn khéo để giành một phần cho mình. Hiếm trong lời nói hiện đại; 'muscle in' hoặc 'cut in' phổ biến hơn.
Cách chia động từ "chisel in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chisel in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chisel in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.