Xem tất cả

chip in

B1

Góp tiền vào một quỹ chung, hoặc thêm một ý kiến vào cuộc trò chuyện.

Giải thích đơn giản

Cùng người khác góp một ít tiền cho một việc gì đó, hoặc bất chợt nói thêm điều gì trong lúc trò chuyện.

"chip in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Góp một phần tiền cho một chi phí hoặc món quà chung.

2

Tham gia cuộc trò chuyện bằng cách thêm một lời bình hoặc nhận xét.

3

Góp sức hoặc giúp đỡ cho một công việc chung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Chip' là một mảnh nhỏ; 'chip in' là góp phần nhỏ của mình vào tổng thể.

Thực sự có nghĩa là

Cùng người khác góp một ít tiền cho một việc gì đó, hoặc bất chợt nói thêm điều gì trong lúc trò chuyện.

Mẹo sử dụng

Nghĩa góp tiền là phổ biến nhất: 'We all chipped in for a gift.' Nghĩa trò chuyện khá gần với 'chime in.' Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều dùng tự nhiên. Khi nói về tiền, 'chip in' thường hàm ý mỗi người góp một khoản nhỏ vào quỹ chung.

Cách chia động từ "chip in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chip in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chips in
he/she/it
Quá khứ đơn
chiped in
yesterday
Quá khứ phân từ
chiped in
have + pp
Dạng -ing
chiping in
tiếp diễn

Nghe "chip in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chip in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.