Xem tất cả

chip away

B2

Làm rơi ra từng mảnh nhỏ, hoặc dần dần tiến bộ bền bỉ để đạt một mục tiêu.

Giải thích đơn giản

Từ từ bẻ hoặc loại bỏ từng mảnh nhỏ theo thời gian, hoặc tiến từng bước chậm mà chắc trong một việc lớn.

"chip away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm bong ra những mảnh nhỏ khỏi bề mặt cứng bằng cách gõ lặp đi lặp lại.

2

Tiến triển chậm nhưng đều trong việc giảm bớt, vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó.

3

Dần dần bào mòn hoặc làm giảm thứ gì đó như sự tự tin, quyền uy hoặc lợi thế dẫn trước.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm bật ra những mảnh vụn nhỏ khỏi một vật rắn lớn; khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ bẻ hoặc loại bỏ từng mảnh nhỏ theo thời gian, hoặc tiến từng bước chậm mà chắc trong một việc lớn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với 'at': 'chip away at a problem.' Phổ biến trong cả ngữ cảnh nghĩa đen (đục đá) và nghĩa bóng (vượt qua khó khăn). Nghĩa bóng mang sắc thái khích lệ: kiên trì rồi sẽ có kết quả.

Cách chia động từ "chip away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chip away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chips away
he/she/it
Quá khứ đơn
chiped away
yesterday
Quá khứ phân từ
chiped away
have + pp
Dạng -ing
chiping away
tiếp diễn

Nghe "chip away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chip away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.