Xem tất cả

chip at

B2

Đập liên tiếp vào vật cứng để làm bật ra từng mảnh, hoặc dần dần làm suy yếu thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Cứ gõ hoặc đục từng chút một để làm vỡ thứ gì đó, hoặc từ từ làm thứ gì đó yếu đi.

"chip at" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng dụng cụ gõ lặp đi lặp lại lên bề mặt cứng để làm bong ra các mảnh nhỏ.

2

Dần dần làm suy yếu, giảm bớt hoặc làm hỏng thứ gì đó theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng đục hoặc dụng cụ sắc để làm sứt ra từng mảnh; nghĩa đen khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Cứ gõ hoặc đục từng chút một để làm vỡ thứ gì đó, hoặc từ từ làm thứ gì đó yếu đi.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (đục vào đá) lẫn nghĩa bóng (lời chỉ trích bào mòn sự tự tin của ai đó). Nghĩa bóng khá phổ biến trong văn phong trung tính và trang trọng.

Cách chia động từ "chip at"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chip at
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chips at
he/she/it
Quá khứ đơn
chiped at
yesterday
Quá khứ phân từ
chiped at
have + pp
Dạng -ing
chiping at
tiếp diễn

Nghe "chip at" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chip at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.