Dùng dụng cụ gõ lặp đi lặp lại lên bề mặt cứng để làm bong ra các mảnh nhỏ.
chip at
Đập liên tiếp vào vật cứng để làm bật ra từng mảnh, hoặc dần dần làm suy yếu thứ gì đó.
Cứ gõ hoặc đục từng chút một để làm vỡ thứ gì đó, hoặc từ từ làm thứ gì đó yếu đi.
"chip at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần làm suy yếu, giảm bớt hoặc làm hỏng thứ gì đó theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng đục hoặc dụng cụ sắc để làm sứt ra từng mảnh; nghĩa đen khá rõ.
Cứ gõ hoặc đục từng chút một để làm vỡ thứ gì đó, hoặc từ từ làm thứ gì đó yếu đi.
Dùng cả theo nghĩa đen (đục vào đá) lẫn nghĩa bóng (lời chỉ trích bào mòn sự tự tin của ai đó). Nghĩa bóng khá phổ biến trong văn phong trung tính và trang trọng.
Cách chia động từ "chip at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chip at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chip at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.