Xem tất cả

chicken out

B1

Quyết định không làm điều gì đó vì quá sợ hoặc quá run.

Giải thích đơn giản

Bạn định làm một việc dũng cảm hoặc đáng sợ, nhưng đến phút cuối lại quá sợ nên quyết định không làm nữa.

"chicken out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đến phút chót quyết định không làm gì đó vì sợ hoặc lo lắng.

2

Rút khỏi một cam kết, thử thách hoặc cuộc thi vì hèn nhát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cư xử như một con gà; trong văn hóa tiếng Anh, gà gắn với sự hèn nhát.

Thực sự có nghĩa là

Bạn định làm một việc dũng cảm hoặc đáng sợ, nhưng đến phút cuối lại quá sợ nên quyết định không làm nữa.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng như nội động từ và không tách rời. Thường đi với 'of' để nói rõ người đó rút lui khỏi việc gì: 'chicken out of doing something.' Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ. Cũng có thể dùng để tự trêu mình.

Cách chia động từ "chicken out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chicken out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chickens out
he/she/it
Quá khứ đơn
chickened out
yesterday
Quá khứ phân từ
chickened out
have + pp
Dạng -ing
chickening out
tiếp diễn

Nghe "chicken out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chicken out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.