phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"chicken"
1 cụm động từ dùng động từ này
chicken out
B1
Quyết định không làm điều gì đó vì quá sợ hoặc quá run.