Xem tất cả

check over

B1

Kiểm tra kỹ và toàn diện một thứ gì đó để tìm lỗi hoặc xác nhận mọi thứ đều ổn.

Giải thích đơn giản

Đọc hoặc nhìn kỹ một thứ gì đó để chắc rằng không có sai sót.

"check over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kiểm tra kỹ một tài liệu hoặc bài làm để tìm lỗi hoặc xác nhận độ chính xác.

2

Kiểm tra trực tiếp một máy móc, phương tiện hoặc con người để bảo đảm mọi thứ hoạt động tốt hoặc có sức khỏe tốt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa mắt kiểm tra lướt 'over' toàn bộ bề mặt hoặc nội dung của một thứ.

Thực sự có nghĩa là

Đọc hoặc nhìn kỹ một thứ gì đó để chắc rằng không có sai sót.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với tài liệu, báo cáo, bài luận, xe cộ và cả việc khám sức khỏe. Hàm ý xem xét toàn bộ chứ không chỉ một phần. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều dùng dạng này với mức độ tương đương.

Cách chia động từ "check over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks over
he/she/it
Quá khứ đơn
checked over
yesterday
Quá khứ phân từ
checked over
have + pp
Dạng -ing
checking over
tiếp diễn

Nghe "check over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.