Cố ý dừng lại để quan sát trạng thái cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất của chính mình, thường như một cách chánh niệm hoặc tự chăm sóc bản thân.
check in with oneself
B2
Dừng lại và chú ý đến trạng thái cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất của chính mình.
Giải thích đơn giản
Dừng lại một lúc và thành thật tự hỏi mình thật sự đang cảm thấy thế nào bên trong.
"check in with oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Cụm này gắn nhiều với chánh niệm, trị liệu tâm lý và văn hóa chăm sóc sức khỏe tinh thần. Phổ biến nhất trong tiếng Anh Bắc Mỹ. Đây vốn là cách nói phản thân và gần như luôn được dùng trong bối cảnh quan tâm đến sức khỏe tinh thần. Chỉ mới trở nên phổ biến rộng hơn trong thời gian gần đây (sau năm 2010).
Cách chia động từ "check in with oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
check in with oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks in with oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
checked in with oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
checked in with oneself
have + pp
Dạng -ing
checking in with oneself
tiếp diễn
Nghe "check in with oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check in with oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.