Buộc một người hoặc con vật rời khỏi một nơi bằng cách chủ động đuổi theo.
chase away
Đuổi để buộc một người, con vật hoặc cảm giác phải rời đi.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó đi chỗ khác bằng cách chạy tới hoặc đuổi theo họ/nó.
"chase away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xua đi một cảm giác hoặc ý nghĩ tiêu cực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đuổi ai hoặc cái gì đó cho đến khi họ hoặc nó rời xa bạn.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó đi chỗ khác bằng cách chạy tới hoặc đuổi theo họ/nó.
Dùng được cho cả tình huống thực (đuổi người hoặc con vật đi) và nghĩa bóng (xua đi nỗi buồn, lo lắng hoặc ý nghĩ xấu). Tân ngữ có thể đứng giữa 'chase' và 'away' hoặc sau 'away'.
Cách chia động từ "chase away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chase away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chase away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.