Phát hiện ai đó đã nói dối, gian lận hoặc làm điều sai.
catch out
Phát hiện ai đó đã làm điều sai, mắc lỗi hoặc đang nói dối.
Bắt gặp ai đó làm điều không nên làm, hoặc chứng minh rằng ai đó đang nói dối hay sai.
"catch out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rơi vào một tình huống bất ngờ và khó khăn mà mình không chuẩn bị trước.
(cricket) Loại người đánh bóng khi bóng bị bắt trước khi chạm đất sau cú đánh.
Chủ yếu là Anh-Anh và Úc-Anh. Thường dùng ở thể bị động như 'I was caught out'. Cũng có thể chỉ việc rơi vào tình huống khó chịu mà bạn không chuẩn bị trước. Ngoài ra còn là thuật ngữ cricket để loại người đánh bóng.
Cách chia động từ "catch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "catch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "catch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.