Bắt đầu hiểu ra điều gì đó, thường sau một thời gian bối rối.
catch on
Bắt đầu hiểu điều gì đó; hoặc về một xu hướng hay ý tưởng, bắt đầu trở nên phổ biến.
Cuối cùng hiểu ra điều gì đó, hoặc một ý tưởng hay kiểu mới bắt đầu được nhiều người thích.
"catch on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(về xu hướng, ý tưởng hoặc thời trang) Trở nên phổ biến hoặc được nhiều người dùng.
Cả hai nghĩa đều rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Nghĩa 'hiểu ra' thường đi với ý chậm hoặc phủ định như 'he was slow to catch on' hay 'she didn't catch on'. Nghĩa 'trở nên phổ biến' dùng cho xu hướng, công nghệ hoặc ý tưởng.
Cách chia động từ "catch on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "catch on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "catch on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.