Rút tiền từ tài khoản ngân hàng, ATM hoặc công cụ tài chính và đổi nó thành tiền mặt.
cash out
Rút toàn bộ tiền khỏi tài khoản, đổi tài sản thành tiền mặt, hoặc rời một ván chơi cùng số tiền thắng.
Lấy hết tiền ra rồi rời đi, hoặc đổi thứ mình có thành tiền mặt.
"cash out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời một ván bài hoặc tình huống cờ bạc bằng cách đổi chip hoặc thẻ thành tiền.
(Bắc Mỹ, thân mật) Bán hết cổ phần, tài sản hoặc phần góp của mình trong một thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy tiền mặt ra; 'out' cho thấy việc rút ra hoặc mang tiền đi.
Lấy hết tiền ra rồi rời đi, hoặc đổi thứ mình có thành tiền mặt.
Phổ biến trong ngân hàng, cờ bạc và đầu tư. Cũng dùng trong các ứng dụng cá cược khi người chơi có thể 'cash out' sớm. Cách dùng này ngày càng phổ biến ở Bắc Mỹ.
Cách chia động từ "cash out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cash out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.