Đổi một thứ gì đó như trái phiếu tiết kiệm, chip hoặc phiếu thành giá trị tiền mặt của nó.
cash in
Đổi thứ gì đó lấy tiền mặt, hoặc tận dụng một cơ hội để kiếm lợi cho bản thân.
Biến thứ gì đó thành tiền, hoặc tận dụng một tình huống để có lợi cho mình.
"cash in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(cash in on) Lợi dụng một tình huống, xu hướng hoặc thành công của người khác để kiếm lợi.
(thân mật, uyển ngữ) Chết; thường trong cụm 'cash in one's chips.'
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nộp thứ gì đó lại và nhận tiền mặt đổi lấy, như đổi chip trong casino.
Biến thứ gì đó thành tiền, hoặc tận dụng một tình huống để có lợi cho mình.
'Cash in on' dùng khi tận dụng một tình huống. Không có 'on' thì nó nghĩa là đổi chip, trái phiếu hoặc hợp đồng bảo hiểm thành tiền mặt. Cụm 'cash in one's chips' còn là cách nói thân mật để chỉ việc chết.
Cách chia động từ "cash in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cash in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cash in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.