Xem tất cả

cash in

B1

Đổi thứ gì đó lấy tiền mặt, hoặc tận dụng một cơ hội để kiếm lợi cho bản thân.

Giải thích đơn giản

Biến thứ gì đó thành tiền, hoặc tận dụng một tình huống để có lợi cho mình.

"cash in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đổi một thứ gì đó như trái phiếu tiết kiệm, chip hoặc phiếu thành giá trị tiền mặt của nó.

2

(cash in on) Lợi dụng một tình huống, xu hướng hoặc thành công của người khác để kiếm lợi.

3

(thân mật, uyển ngữ) Chết; thường trong cụm 'cash in one's chips.'

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nộp thứ gì đó lại và nhận tiền mặt đổi lấy, như đổi chip trong casino.

Thực sự có nghĩa là

Biến thứ gì đó thành tiền, hoặc tận dụng một tình huống để có lợi cho mình.

Mẹo sử dụng

'Cash in on' dùng khi tận dụng một tình huống. Không có 'on' thì nó nghĩa là đổi chip, trái phiếu hoặc hợp đồng bảo hiểm thành tiền mặt. Cụm 'cash in one's chips' còn là cách nói thân mật để chỉ việc chết.

Cách chia động từ "cash in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cash in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cashes in
he/she/it
Quá khứ đơn
cashed in
yesterday
Quá khứ phân từ
cashed in
have + pp
Dạng -ing
cashing in
tiếp diễn

Nghe "cash in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cash in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.