Thành công hoàn thành một việc, nhất là dù có trở ngại hoặc khó khăn.
carry through
B2
Hoàn thành thành công điều gì đó dù gặp khó khăn, hoặc giúp ai đó vượt qua hay sống sót qua giai đoạn khó khăn.
Giải thích đơn giản
Làm xong một việc đến cuối dù rất khó, hoặc giúp ai đó vượt qua thời gian khó khăn.
"carry through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Giúp ai đó sống sót hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Mẹo sử dụng
Ít gặp hơn "carry out" nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hoàn thành dù có trở ngại. Nghĩa giúp một người trụ vững qua khó khăn hơi mang sắc thái văn chương.
Cách chia động từ "carry through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
carry through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
carries through
he/she/it
Quá khứ đơn
carried through
yesterday
Quá khứ phân từ
carried through
have + pp
Dạng -ing
carrying through
tiếp diễn
Nghe "carry through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "carry through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.