Chuyển số tiền, khoản tín dụng hoặc số dư còn lại sang kỳ tiếp theo, nhất là trong tài chính hoặc kế toán.
carry over
Chuyển hoặc kéo dài một thứ từ giai đoạn, nơi chốn hoặc ngữ cảnh này sang giai đoạn, nơi chốn hoặc ngữ cảnh khác.
Mang một thứ từ thời điểm, nơi chốn hoặc tình huống này sang cái tiếp theo.
"carry over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho một phẩm chất, thói quen hoặc tác động tiếp tục tồn tại từ tình huống hay ngữ cảnh này sang ngữ cảnh khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang một thứ sang phía bên kia.
Mang một thứ từ thời điểm, nơi chốn hoặc tình huống này sang cái tiếp theo.
Phổ biến trong kế toán (chuyển số dư sang kỳ sau), thể thao (thứ hạng được giữ sang mùa sau) và ngôn ngữ hằng ngày (thói quen kéo dài từ thời thơ ấu). Cũng dùng như danh từ: "carryover".
Cách chia động từ "carry over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "carry over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "carry over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.