Xem tất cả

carry out

A2

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch, bổn phận hay chỉ thị.

Giải thích đơn giản

Làm một việc đã được lên kế hoạch hoặc được yêu cầu, từ đầu đến cuối.

"carry out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, bổn phận hoặc công việc được giao.

2

Tiến hành một cuộc điều tra, thí nghiệm hoặc nghiên cứu.

3

Đưa một kế hoạch, ý tưởng hoặc lời đe dọa vào thực tế.

Mẹo sử dụng

Là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong văn viết học thuật và trang trọng. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, quân sự, pháp lý và đời thường. Tân ngữ thường là kế hoạch, nhiệm vụ, thí nghiệm, chỉ thị hoặc lời đe dọa.

Cách chia động từ "carry out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
carry out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
carries out
he/she/it
Quá khứ đơn
carried out
yesterday
Quá khứ phân từ
carried out
have + pp
Dạng -ing
carrying out
tiếp diễn

Nghe "carry out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "carry out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.