1
Cứ tập trung vào hoặc quay lại một chủ đề, ý hoặc lập luận cụ thể.
Cứ tập trung mãi vào, sa đà vào, hoặc liên tục quay lại một chủ đề, vấn đề hay lập trường nào đó.
Cứ quay lại cùng một chủ đề hoặc ý tưởng và không chịu bỏ qua.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cứ tập trung vào hoặc quay lại một chủ đề, ý hoặc lập luận cụ thể.
Cắm trại trên một thứ gì đó.
Cứ quay lại cùng một chủ đề hoặc ý tưởng và không chịu bỏ qua.
Chủ yếu dùng trong báo chí và bình luận chính trị. Hàm ý sự cố chấp hoặc chú ý dai dẳng. Cũng có thể mang nghĩa đen là dựng trại trên một mảnh đất cụ thể.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "camp out on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.