Nói điều gì đó thật to để người khác nghe thấy; hét lên.
call out
Hét to điều gì đó; công khai chất vấn hoặc chỉ trích ai đó; hoặc gọi ai đó đến hiện trường.
Nói điều gì đó thật to, hoặc công khai cho mọi người biết ai đó đã làm sai, hoặc gọi ai đó đến giúp.
"call out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Công khai tố cáo, đối chất hoặc chỉ trích ai đó vì hành vi xấu, đạo đức giả hoặc sai trái.
Triệu tập hoặc điều ai đó, đặc biệt là nhân viên khẩn cấp hoặc quân nhân, tới hiện trường.
Chính thức ra lệnh cho công nhân đình công.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi hướng ra ngoài, tức là phóng giọng nói ra ngoài hoặc hướng sự chú ý ra ngoài về phía ai đó.
Nói điều gì đó thật to, hoặc công khai cho mọi người biết ai đó đã làm sai, hoặc gọi ai đó đến giúp.
Nghĩa 'chất vấn' hoặc 'đối đầu' đã trở nên rất phổ biến trong bối cảnh mạng xã hội, ví dụ 'calling out' người nổi tiếng vì hành vi xấu. Nghĩa 'triệu tập' phổ biến trong bối cảnh dịch vụ khẩn cấp, như gọi đội cứu hỏa đến. Là cụm rất đa dụng.
Cách chia động từ "call out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "call out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "call out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.