Xem tất cả

call in

B1

Gọi điện đến nơi làm việc, đài phát thanh hoặc tổ chức; gọi ai đó đến giúp; hoặc ghé qua trong thời gian ngắn.

Giải thích đơn giản

Gọi cho một nơi như chỗ làm hay chương trình radio để nói điều gì đó, hoặc nhờ ai đó đến giúp.

"call in" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gọi điện cho nơi làm việc hoặc một tổ chức, thường để báo nghỉ hoặc truyền đạt thông tin.

2

Gọi một chuyên gia, người có chuyên môn hoặc sự trợ giúp từ bên ngoài đến xử lý vấn đề.

3

Yêu cầu hoàn trả một khoản vay, hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một ân huệ hay nghĩa vụ đã nợ.

4

Ghé qua một nơi trong lúc đi ngang; đến thăm trong thời gian ngắn. (Chủ yếu là tiếng Anh Anh.)

Mẹo sử dụng

Có vài nghĩa khá khác nhau. 'Calling in sick' là cách nói cực kỳ phổ biến. 'Calling in a professional' nghĩa là gọi chuyên gia đến giúp. 'Calling in a favour' là yêu cầu ai đó trả một món nợ ân tình. Tất cả các nghĩa này đều phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày.

Cách chia động từ "call in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
call in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls in
he/she/it
Quá khứ đơn
called in
yesterday
Quá khứ phân từ
called in
have + pp
Dạng -ing
calling in
tiếp diễn

Nghe "call in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "call in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.