Cầu xin hoặc kêu gọi điều gì đó, đặc biệt là sự trừng phạt hay cơn thịnh nộ thiêng liêng, giáng xuống ai đó.
call down
Cầu xin hoặc kêu gọi điều gì giáng xuống ai đó, hoặc quở trách ai đó rất nặng.
Cầu cho điều gì đó, thường từ Chúa hay số phận, xảy ra với ai đó, hoặc mắng ai đó rất gay gắt.
"call down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quở trách hoặc mắng ai đó một cách nặng nề.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi thứ gì đó từ trên cao xuống, như thể đang vẫy gọi một lực lượng từ phía trên.
Cầu cho điều gì đó, thường từ Chúa hay số phận, xảy ra với ai đó, hoặc mắng ai đó rất gay gắt.
Nghĩa 'cầu khẩn' mang tính văn chương và khá cổ, gặp trong bối cảnh tôn giáo, thơ ca hoặc kịch. Nghĩa 'quở trách' cũng khá trang trọng và hơi cổ. Cả hai nghĩa đều hiếm trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "call down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "call down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "call down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.