Gọi điện lại cho ai đó sau khi họ đã gọi bạn, hoặc sau khi bạn trước đó không nghe máy.
call back
Gọi điện lại cho ai đó, nhất là để đáp lại cuộc gọi họ đã gọi cho bạn, hoặc yêu cầu ai đó quay lại một nơi.
Gọi lại cho ai đó sau khi họ gọi bạn, hoặc bảo ai đó quay lại.
"call back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Yêu cầu ai đó quay lại một nơi, hoặc chính thức yêu cầu một thứ được đem trả lại, ví dụ thu hồi sản phẩm.
Mời một ứng viên việc làm quay lại cho vòng tiếp theo của quá trình tuyển chọn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi ai đó quay trở lại, theo nghĩa quay lại hướng giao tiếp hoặc di chuyển.
Gọi lại cho ai đó sau khi họ gọi bạn, hoặc bảo ai đó quay lại.
Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nghĩa gọi điện là phổ quát. Nghĩa gọi quay lại, như thu hồi sản phẩm hoặc mời ứng viên quay lại phỏng vấn, cũng rất thường gặp.
Cách chia động từ "call back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "call back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "call back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.