Mua bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản mà người khác đang trông chờ có được, khiến họ bị mất phần.
buy out from under
Mua một thứ mà người khác đang trông cậy vào hoặc nghĩ rằng mình sẽ sở hữu, khiến họ mất nó.
Mua mất thứ mà người khác cần hoặc muốn, khiến họ cuối cùng không có được nó.
"buy out from under" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mua lấy một thứ ngay từ dưới chân ai đó, như thể kéo sàn ra khỏi dưới chân họ.
Mua mất thứ mà người khác cần hoặc muốn, khiến họ cuối cùng không có được nó.
Thường dùng để mô tả một nước đi kinh doanh quyết liệt hoặc chớp thời cơ. Hàm ý người bị ảnh hưởng không có cảnh báo hay cách xoay xở. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "buy out from under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy out from under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy out from under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.