Xem tất cả

buy out from under

C1

Mua một thứ mà người khác đang trông cậy vào hoặc nghĩ rằng mình sẽ sở hữu, khiến họ mất nó.

Giải thích đơn giản

Mua mất thứ mà người khác cần hoặc muốn, khiến họ cuối cùng không có được nó.

"buy out from under" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Mua bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản mà người khác đang trông chờ có được, khiến họ bị mất phần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mua lấy một thứ ngay từ dưới chân ai đó, như thể kéo sàn ra khỏi dưới chân họ.

Thực sự có nghĩa là

Mua mất thứ mà người khác cần hoặc muốn, khiến họ cuối cùng không có được nó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để mô tả một nước đi kinh doanh quyết liệt hoặc chớp thời cơ. Hàm ý người bị ảnh hưởng không có cảnh báo hay cách xoay xở. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "buy out from under"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy out from under
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys out from under
he/she/it
Quá khứ đơn
bought out from under
yesterday
Quá khứ phân từ
bought out from under
have + pp
Dạng -ing
buying out from under
tiếp diễn

Nghe "buy out from under" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy out from under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.