Mua một lượng lớn hàng hóa hoặc vật tư để có sẵn.
buy in
Mua một lượng lớn hàng để dự trữ; cũng có nghĩa là giành được sự chấp nhận hoặc ủng hộ từ người khác; trong tài chính, còn có thể chỉ một nghiệp vụ mua vào cụ thể trên thị trường.
Mua nhiều thứ gì đó để có sẵn trong kho, hoặc khiến người khác đồng ý và ủng hộ ý tưởng của bạn.
"buy in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kinh doanh) Giành được sự đồng ý, ủng hộ hoặc chấp nhận của những người quan trọng đối với một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mua vào để cất trữ hoặc sử dụng.
Mua nhiều thứ gì đó để có sẵn trong kho, hoặc khiến người khác đồng ý và ủng hộ ý tưởng của bạn.
'Get buy-in' (danh từ) rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại, nghĩa là giành được sự đồng ý và ủng hộ của các bên liên quan. Nghĩa thương mại (mua hàng số lượng lớn để dự trữ) thường gặp trong bán lẻ và chuỗi cung ứng. Hai nghĩa này khá khác nhau; ngữ cảnh sẽ cho thấy nghĩa nào được dùng.
Cách chia động từ "buy in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.