Xem tất cả

buy in

B2

Mua một lượng lớn hàng để dự trữ; cũng có nghĩa là giành được sự chấp nhận hoặc ủng hộ từ người khác; trong tài chính, còn có thể chỉ một nghiệp vụ mua vào cụ thể trên thị trường.

Giải thích đơn giản

Mua nhiều thứ gì đó để có sẵn trong kho, hoặc khiến người khác đồng ý và ủng hộ ý tưởng của bạn.

"buy in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mua một lượng lớn hàng hóa hoặc vật tư để có sẵn.

2

(Kinh doanh) Giành được sự đồng ý, ủng hộ hoặc chấp nhận của những người quan trọng đối với một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mua vào để cất trữ hoặc sử dụng.

Thực sự có nghĩa là

Mua nhiều thứ gì đó để có sẵn trong kho, hoặc khiến người khác đồng ý và ủng hộ ý tưởng của bạn.

Mẹo sử dụng

'Get buy-in' (danh từ) rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại, nghĩa là giành được sự đồng ý và ủng hộ của các bên liên quan. Nghĩa thương mại (mua hàng số lượng lớn để dự trữ) thường gặp trong bán lẻ và chuỗi cung ứng. Hai nghĩa này khá khác nhau; ngữ cảnh sẽ cho thấy nghĩa nào được dùng.

Cách chia động từ "buy in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys in
he/she/it
Quá khứ đơn
bought in
yesterday
Quá khứ phân từ
bought in
have + pp
Dạng -ing
buying in
tiếp diễn

Nghe "buy in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.