Xem tất cả

buy down

C1

(Tài chính) trả trước một khoản tiền để giảm lãi suất của khoản vay hoặc thế chấp.

Giải thích đơn giản

Trả thêm tiền ngay từ đầu khoản vay để tiền trả hằng tháng nhỏ hơn vì lãi suất thấp hơn.

"buy down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tài chính) trả trước một khoản phí cho bên cho vay để được hưởng lãi suất thấp hơn cho khoản vay hoặc thế chấp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tiền để mua cho lãi suất giảm xuống.

Thực sự có nghĩa là

Trả thêm tiền ngay từ đầu khoản vay để tiền trả hằng tháng nhỏ hơn vì lãi suất thấp hơn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực vay thế chấp và bất động sản ở Mỹ. Người vay 'buys down the rate' bằng cách trả 'points' (phí) lúc chốt hợp đồng. Không phổ biến ngoài ngữ cảnh tài chính hoặc bất động sản. Người học ít có khả năng gặp cụm này ngoài môi trường chuyên môn.

Cách chia động từ "buy down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys down
he/she/it
Quá khứ đơn
bought down
yesterday
Quá khứ phân từ
bought down
have + pp
Dạng -ing
buying down
tiếp diễn

Nghe "buy down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.