(Tài chính) trả trước một khoản phí cho bên cho vay để được hưởng lãi suất thấp hơn cho khoản vay hoặc thế chấp.
buy down
(Tài chính) trả trước một khoản tiền để giảm lãi suất của khoản vay hoặc thế chấp.
Trả thêm tiền ngay từ đầu khoản vay để tiền trả hằng tháng nhỏ hơn vì lãi suất thấp hơn.
"buy down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tiền để mua cho lãi suất giảm xuống.
Trả thêm tiền ngay từ đầu khoản vay để tiền trả hằng tháng nhỏ hơn vì lãi suất thấp hơn.
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực vay thế chấp và bất động sản ở Mỹ. Người vay 'buys down the rate' bằng cách trả 'points' (phí) lúc chốt hợp đồng. Không phổ biến ngoài ngữ cảnh tài chính hoặc bất động sản. Người học ít có khả năng gặp cụm này ngoài môi trường chuyên môn.
Cách chia động từ "buy down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.