Xem tất cả

buy back

B2

Mua lại thứ đã từng bán hoặc cho đi trước đó; đặc biệt là khi một công ty mua lại chính cổ phiếu của mình.

Giải thích đơn giản

Mua lại thứ mà trước đây bạn đã bán hoặc đưa cho người khác.

"buy back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mua lại thứ mà trước đây bạn đã bán đi hoặc bị lấy mất.

2

(Tài chính/Kinh doanh) công ty mua lại chính cổ phiếu của mình từ thị trường hoặc từ cổ đông.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mua một thứ trở lại với chủ cũ.

Thực sự có nghĩa là

Mua lại thứ mà trước đây bạn đã bán hoặc đưa cho người khác.

Mẹo sử dụng

Được dùng rộng rãi trong tài chính và kinh doanh, đặc biệt trong các cụm như 'share buyback' hoặc 'stock buyback', khi công ty mua lại cổ phiếu từ cổ đông hoặc ngoài thị trường. Cũng dùng trong đời sống hằng ngày khi mua lại đồ cá nhân. Cũng có thể dùng như danh từ: 'a buyback scheme'.

Cách chia động từ "buy back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buy back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buys back
he/she/it
Quá khứ đơn
bought back
yesterday
Quá khứ phân từ
bought back
have + pp
Dạng -ing
buying back
tiếp diễn

Nghe "buy back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buy back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.