Với một món đồ mặc: có một hàng cúc chạy từ cổ áo xuống tận gấu áo.
button through
Mô tả một món đồ mặc, đặc biệt là váy hoặc chân váy, có hàng cúc chạy dọc toàn bộ mặt trước từ trên xuống dưới.
Kiểu quần áo có thể mở hết hàng cúc từ trên xuống dưới, như váy sơ mi.
"button through" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các cúc chạy suốt từ trên xuống dưới.
Kiểu quần áo có thể mở hết hàng cúc từ trên xuống dưới, như váy sơ mi.
Chủ yếu dùng như từ bổ nghĩa hoặc mô tả trong ngữ cảnh thời trang và quần áo: 'a button-through dress', 'button-through skirt'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh và trong văn viết về thời trang. Không dùng như một cụm động từ chỉ hành động; nó mô tả một đặc điểm thiết kế.
Cách chia động từ "button through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "button through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "button through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.