Xem tất cả

button through

C1

Mô tả một món đồ mặc, đặc biệt là váy hoặc chân váy, có hàng cúc chạy dọc toàn bộ mặt trước từ trên xuống dưới.

Giải thích đơn giản

Kiểu quần áo có thể mở hết hàng cúc từ trên xuống dưới, như váy sơ mi.

"button through" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Với một món đồ mặc: có một hàng cúc chạy từ cổ áo xuống tận gấu áo.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Các cúc chạy suốt từ trên xuống dưới.

Thực sự có nghĩa là

Kiểu quần áo có thể mở hết hàng cúc từ trên xuống dưới, như váy sơ mi.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng như từ bổ nghĩa hoặc mô tả trong ngữ cảnh thời trang và quần áo: 'a button-through dress', 'button-through skirt'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh và trong văn viết về thời trang. Không dùng như một cụm động từ chỉ hành động; nó mô tả một đặc điểm thiết kế.

Cách chia động từ "button through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
button through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buttons through
he/she/it
Quá khứ đơn
buttoned through
yesterday
Quá khứ phân từ
buttoned through
have + pp
Dạng -ing
buttoning through
tiếp diễn

Nghe "button through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "button through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.