Xem tất cả

bust it down

C1

(Tiếng lóng Mỹ) thực hiện một động tác nhảy hoặc làm điều gì đó rất điêu luyện; cũng có thể có nghĩa là đập phá một thứ.

Giải thích đơn giản

Nhảy một động tác thật chuẩn, hoặc làm điều gì đó rất ấn tượng.

"bust it down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tiếng lóng Mỹ) thực hiện một động tác nhảy ấn tượng hoặc mạnh mẽ, thường có động tác hạ thấp cơ thể.

2

(Tiếng lóng Mỹ) làm điều gì đó rất khéo hoặc thể hiện một cách ấn tượng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng Mỹ, nghĩa có thể chồng lấn giữa nhảy, thể hiện nói chung và sắc thái gợi dục tùy ngữ cảnh. Đây là một thành ngữ cố định, nên 'it' không thể thay bằng từ khác. Phổ biến trong văn hóa hip-hop và mạng xã hội.

Cách chia động từ "bust it down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bust it down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busts it down
he/she/it
Quá khứ đơn
busted it down
yesterday
Quá khứ phân từ
busted it down
have + pp
Dạng -ing
busting it down
tiếp diễn

Nghe "bust it down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bust it down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.