Xem tất cả

burn out

B1

Ngừng hoạt động vì kiệt sức hoặc dùng quá mức; trở nên kiệt quệ về tinh thần hay thể chất; hoặc ngừng cháy vì hết nhiên liệu.

Giải thích đơn giản

Mệt đến mức không thể tiếp tục vì làm việc quá nhiều, hoặc thứ gì đó ngừng hoạt động.

"burn out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên kiệt quệ hoàn toàn về tinh thần và thể chất, đặc biệt vì làm việc quá sức.

2

(Về lửa hoặc ngọn lửa) ngừng cháy vì đã dùng hết nhiên liệu.

3

(Về máy móc, động cơ hoặc bộ phận điện) ngừng hoạt động do quá nóng hoặc bị dùng quá mức.

4

Đốt cháy phần bên trong của một toà nhà, chỉ để lại khung ngoài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cháy cho đến khi ngọn lửa tự tắt vì cạn nhiên liệu.

Thực sự có nghĩa là

Mệt đến mức không thể tiếp tục vì làm việc quá nhiều, hoặc thứ gì đó ngừng hoạt động.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tâm lý (kiệt sức do áp lực công việc) cực kỳ phổ biến và được công nhận như một hiện tượng y khoa. Nghĩa máy móc (động cơ bị cháy hỏng) cũng rất phổ biến. Danh từ 'burnout' được dùng rộng rãi trong bối cảnh sức khỏe, giáo dục và nơi làm việc.

Cách chia động từ "burn out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
burn out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
burns out
he/she/it
Quá khứ đơn
burned out
yesterday
Quá khứ phân từ
burned out
have + pp
Dạng -ing
burning out
tiếp diễn

Nghe "burn out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "burn out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.