Trở nên kiệt quệ hoàn toàn về tinh thần và thể chất, đặc biệt vì làm việc quá sức.
burn out
Ngừng hoạt động vì kiệt sức hoặc dùng quá mức; trở nên kiệt quệ về tinh thần hay thể chất; hoặc ngừng cháy vì hết nhiên liệu.
Mệt đến mức không thể tiếp tục vì làm việc quá nhiều, hoặc thứ gì đó ngừng hoạt động.
"burn out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về lửa hoặc ngọn lửa) ngừng cháy vì đã dùng hết nhiên liệu.
(Về máy móc, động cơ hoặc bộ phận điện) ngừng hoạt động do quá nóng hoặc bị dùng quá mức.
Đốt cháy phần bên trong của một toà nhà, chỉ để lại khung ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cháy cho đến khi ngọn lửa tự tắt vì cạn nhiên liệu.
Mệt đến mức không thể tiếp tục vì làm việc quá nhiều, hoặc thứ gì đó ngừng hoạt động.
Nghĩa tâm lý (kiệt sức do áp lực công việc) cực kỳ phổ biến và được công nhận như một hiện tượng y khoa. Nghĩa máy móc (động cơ bị cháy hỏng) cũng rất phổ biến. Danh từ 'burnout' được dùng rộng rãi trong bối cảnh sức khỏe, giáo dục và nơi làm việc.
Cách chia động từ "burn out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "burn out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "burn out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.