Xem tất cả

burn in

B2

Để lại dấu vĩnh viễn trên bề mặt bằng cách đốt, hoặc (về hình ảnh màn hình) bị lưu lại vĩnh viễn sau khi hiển thị quá lâu.

Giải thích đơn giản

Tạo dấu vĩnh viễn bằng cách đốt, hoặc khi hình ảnh nằm mãi trên màn hình.

"burn in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh dấu vĩnh viễn lên bề mặt bằng nhiệt, như đốt gỗ hoặc đóng dấu nung.

2

(Về màn hình hoặc thiết bị hiển thị) lưu lại vĩnh viễn một hình mờ do hiển thị hình tĩnh quá lâu.

3

(Nghĩa bóng) Khắc sâu điều gì đó vào trí óc đến mức không thể quên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khắc dấu vĩnh viễn lên một thứ bằng lửa hoặc nhiệt.

Thực sự có nghĩa là

Tạo dấu vĩnh viễn bằng cách đốt, hoặc khi hình ảnh nằm mãi trên màn hình.

Mẹo sử dụng

Nghĩa công nghệ (screen burn-in) rất quen thuộc với người dùng điện thoại và màn hình ngày nay. Nghĩa thủ công hoặc mộc (đốt hoa văn trên gỗ) cũng rất quen thuộc. Nghĩa bóng (ký ức khắc sâu) cũng thường gặp.

Cách chia động từ "burn in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
burn in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
burns in
he/she/it
Quá khứ đơn
burned in
yesterday
Quá khứ phân từ
burned in
have + pp
Dạng -ing
burning in
tiếp diễn

Nghe "burn in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "burn in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.