Tiếp tục cháy đều, đặc biệt trong một khoảng thời gian dài.
burn away
Tiếp tục cháy đều cho đến khi cháy hết hoàn toàn, hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách đốt.
Từ từ biến mất khi đang cháy, hoặc đốt một thứ cho đến khi không còn gì.
"burn away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó bằng cách đốt.
(Nghĩa bóng) Dần dần giảm đi hoặc mờ biến theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cháy cho đến khi thứ gì đó bị đốt hết và biến mất.
Từ từ biến mất khi đang cháy, hoặc đốt một thứ cho đến khi không còn gì.
Có thể là nội động từ (the fire burns away) hoặc ngoại động từ (to burn away impurities). Cũng dùng theo nghĩa bóng cho những thứ dần dần giảm đi.
Cách chia động từ "burn away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "burn away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "burn away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.